Báo giá dây đai thép và khóa đai thép mới nhất
Giá dây đai thép tham khảo khoảng 19.000 - 25.500đ/kg tùy loại dầu / mạ kẽm / sơn tĩnh điện và khổ 16–32mm. Khóa đai thép khoảng 1.800 - 4.100đ/cái. Trang này giúp dự trù ngân sách đóng gói trước khi chốt đơn theo lô.
Cập nhật lần cuối: · Tháng 7/2026 · Giá có thể thay đổi theo thép đầu vào



Giá bán website (dây đai thép mạ kẽm)
25.000đ/kg
Đồng bộ trang sản phẩm và giỏ hàng. Báo giá theo lô (pallet/tháng) thường tốt hơn — gửi form bên dưới để nhận đơn giá chính thức trong ngày.
Nhận báo giá nhanh
Điền thông tin để nhận tư vấn quy cách và báo giá trong ngày làm việc.
Bảng giá dây đai thép theo loại, khổ rộng và độ dày
Đầy đủ hơn các trang chỉ liệt kê giá/kg: có độ dày và gợi ý ứng dụng. Cập nhật 10 tháng 7, 2026. Chi tiết từng dòng: đai dầu, mạ kẽm, sơn tĩnh điện.
| Chủng loại | Khổ | Độ dày | Đơn giá tham khảo | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| Dây đai thép dầu | 16mm | 0.5 - 0.8mm | 19.000 - 20.500đ/kg | Kho nội địa khô, tối ưu chi phí |
| Dây đai thép dầu | 19mm | 0.6 - 0.9mm | 19.500 - 21.500đ/kg | VLXD, pallet nặng trong nhà |
| Dây đai thép dầu | 25mm | 0.7 - 1.0mm | 19.000 - 21.000đ/kg | Kiện nặng tuyến nội địa |
| Dây đai thép dầu | 32mm | 0.8 - 1.2mm | 19.000 - 21.000đ/kg | Cuộn thép, cấu kiện siêu nặng |
| Dây đai thép mạ kẽm | 16mm | 0.5 - 0.8mm | 22.000 - 24.000đ/kg | Pallet vừa, chống ẩm tốt hơn dầu |
| Dây đai thép mạ kẽm | 19mm | 0.6 - 0.9mm | 22.500 - 24.500đ/kg | Xuất khẩu / kho ẩm phổ biến nhất |
| Dây đai thép mạ kẽm | 25mm | 0.7 - 1.0mm | 22.000 - 24.000đ/kg | Container, tuyến dài |
| Dây đai thép mạ kẽm | 32mm | 0.8 - 1.2mm | 22.000 - 24.000đ/kg | Hàng siêu nặng ngoài trời |
| Dây đai thép sơn tĩnh điện | 16mm | 0.5 - 0.8mm | 23.500 - 25.500đ/kg | Ngoại quan đẹp, chống ăn mòn |
| Dây đai thép sơn tĩnh điện | 19mm | 0.6 - 0.9mm | 23.500 - 25.500đ/kg | Xuất khẩu yêu cầu thẩm mỹ |
| Dây đai thép sơn tĩnh điện | 25mm | 0.7 - 1.0mm | 23.000 - 25.000đ/kg | Lưu kho dài ngày ngoài trời |
| Dây đai thép sơn tĩnh điện | 32mm | 0.8 - 1.2mm | 23.000 - 25.000đ/kg | Kiện nặng + chống ăn mòn cao |
Bảng giá khóa đai thép (bọ sắt)
Báo theo cái hoặc theo kg tùy lô. Xem thêm trang khóa đai thép. Bộ dụng cụ đóng đai tham khảo từ 1.450.000đ/bộ — chi tiết dụng cụ.
| Sản phẩm | Loại | Giá / cái | Giá / kg |
|---|---|---|---|
| Khóa đai thép 16mm | Bọ kín / chữ U | 1.800 - 2.400đ/cái | 28.000 - 32.000đ/kg |
| Khóa đai thép 19mm | Bọ kín / chữ U | 2.000 - 2.700đ/cái | 28.000 - 32.000đ/kg |
| Khóa đai thép 25mm | Bọ kín | 2.600 - 3.300đ/cái | 28.000 - 31.000đ/kg |
| Khóa đai thép 32mm | Bọ kín | 3.200 - 4.100đ/cái | 28.000 - 31.000đ/kg |
Ước tính chi phí dây đai theo pallet (tham khảo)
Đối thủ thường chỉ đưa giá/kg. Bảng dưới giúp kho ước lượng tiêu hao thực tế trước khi đặt hàng — số kg thay đổi theo chu vi kiện và số vòng đai.
| Tình huống | Dây ước tính | Khóa đai | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Pallet vừa ~400–600kg, 3 vòng đai 16mm | 0.8 - 1.4 kg | 3 - 6 bọ | Ưu tiên tối ưu chi phí kho nội địa |
| Pallet nặng ~800–1.200kg, 4 vòng đai 19mm | 1.5 - 2.5 kg | 4 - 8 bọ | Phổ biến VLXD / xuất khẩu vừa |
| Cuộn thép / kiện siêu nặng, đai 32mm | 3 - 6+ kg | Theo số điểm đai | Cần góc bảo vệ + dụng cụ 32mm |
Cần chọn đúng bản dây trước khi tính tiền? Xem so sánh 16 / 19 / 32mm hoặc đóng pallet bằng dây đai thép.
5 yếu tố làm giá dây đai thép thay đổi
Loại bề mặt
Đai dầu thường rẻ nhất; mạ kẽm cao hơn vì chống gỉ; sơn tĩnh điện cao nhất trong 3 dòng phổ biến.
Khổ rộng & độ dày
Bản 19–32mm và độ dày lớn hơn tiêu hao thép nhiều hơn, đơn giá/kg có thể gần nhau nhưng chi phí/kiện tăng vì dùng nhiều kg hơn.
Khối lượng đặt hàng
Lô theo pallet/tháng được chiết khấu rõ hơn mua lẻ vài cuộn. Đơn ổn định theo tháng giúp giữ giá tốt khi thép đầu vào biến động.
Địa điểm giao
Nội thành Hà Nội / KCN miền Bắc thường tối ưu chi phí vận chuyển hơn tuyến xa. Toàn quốc giao qua chành xe theo lịch.
Chất lượng phôi & đồng đều kích thước
Hàng loại 1: mép đều, ít nối, độ dày ổn định. Hàng biên/tận dụng rẻ hơn nhưng dễ lệch dụng cụ và mối nối kém.
Chọn quy cách theo tải — rồi mới chốt giá
Giá thấp nhưng sai quy cách sẽ đắt hơn vì bung hàng / đổi dây.
| Tải kiện | Khuyến nghị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dưới 500kg / kiện | 16mm × 0.5–0.6mm | 2–3 vòng đai; kiểm tra ổn định hình khối |
| 500 – 1.200kg / kiện | 19mm × 0.6–0.8mm | 3–4 vòng; ưu tiên bọ kín nếu đi xa |
| Trên 1.200kg hoặc cuộn thép | 32mm × 0.8–1.2mm | Nhiều điểm đai + góc bảo vệ nếu cạnh sắc |
| Pallet xuất khẩu / container | 19mm hoặc 32mm tùy tải | Thêm neo pallet nếu container không đầy |
Dây đai nào đi với bọ sắt và dụng cụ nào?
Khớp đúng khổ giúp mối nối giữ lực khi rung và nâng hạ forklift — đây là điểm nhiều trang báo giá bỏ qua.
| Bản dây | Khóa đai khuyến nghị | Ghi chú |
|---|---|---|
| 16mm | Bọ 16.2mm (bọ kín / chữ U) | Phổ biến cho pallet vừa và kho nội địa |
| 19mm | Bọ 19.2mm (bọ kín / chữ U) | Nên dùng bọ kín khi tuyến xa hoặc hàng nặng |
| 25mm | Bọ 25.6mm (bọ kín) | Ưu tiên bọ kín, kiểm tra lực bấm đều |
| 32mm | Bọ 32mm (bọ kín) | Bắt buộc khớp dụng cụ siết/bấm 32mm |
Checklist mua hàng đúng — giá mới tối ưu
- • Xác định loại bề mặt theo môi trường (khô / ẩm / xuất khẩu).
- • Chọn bản rộng + độ dày theo tải kiện và số điểm đai.
- • Khớp khóa đai (bọ) và dụng cụ siết/bấm đúng khổ.
- • Gửi số lượng theo tháng + địa điểm giao để nhận đơn giá lô.
- • Test 1–2 cuộn mẫu trước khi nhập số lượng lớn.
Quy trình nhận báo giá trong ngày
- Gửi loại dây, khổ, độ dày, số lượng tháng, địa điểm giao.
- Nhận báo giá chính thức + lịch giao Hà Nội / miền Bắc.
- Chốt mẫu (nếu cần) rồi nhập theo lô ổn định.
Câu hỏi thường gặp về giá dây đai thép
Giá dây đai thép hiện nay bao nhiêu?
Tham khảo khoảng 19.000 - 25.500đ/kg tùy loại dầu/mạ kẽm/sơn và khổ 16–32mm. Giá website mạ kẽm đang 25.000đ/kg; lô lớn thường tốt hơn.
Giá khóa đai thép (bọ sắt) bao nhiêu?
Tham khảo 1.800 - 4.100đ/cái hoặc khoảng 28.000–32.000đ/kg tùy quy cách và hình thức báo giá.
Giá thay đổi theo yếu tố nào?
Mác thép đầu vào, loại bề mặt, độ dày, khối lượng đặt hàng, địa điểm giao và chất lượng phôi (đồng đều kích thước).
Mua số lượng lớn có chiết khấu không?
Có. Đơn theo pallet hoặc theo tháng được ưu tiên đơn giá và lịch giao. Gửi nhu cầu tháng để nhận báo giá lô.
Bao lâu nhận được báo giá chính thức?
Thường trong ngày làm việc sau khi có đủ quy cách, số lượng và địa điểm giao.
Giá trên bảng đã gồm khóa đai và dụng cụ chưa?
Chưa. Dây tính theo kg, khóa theo cái/kg, bộ dụng cụ báo riêng. Nên gửi combo dây + bọ + dụng cụ để tối ưu.
Có giao Hà Nội và miền Bắc không?
Có. Ưu tiên Hà Nội và KCN miền Bắc; toàn quốc qua chành xe theo lịch phù hợp.